genus acocanthera
Định nghĩa
Danh từ: Một chi nhỏ của các loài cây và cây bụi có chứa glycoside tim cực độc; phân bố từ Ả Rập đến châu Phi.
Ví dụ sử dụng
- (Chi bao gồm các loài thực vật cực độc đối với con người và động vật.)
- (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu chi vì các glycoside tim mạnh của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong thực vật học: "genus acocanthera" được dùng để chỉ một đơn vị phân loại cụ thể trong họ Trúc đào (Apocynaceae).
- The genus acocanthera is closely related to other toxic genera in the Apocynaceae family. (Chi genus acocanthera có quan hệ gần với các chi độc hại khác trong họ Trúc đào.)
Trong y học cổ truyền: Một số loài trong chi này từng được sử dụng làm thuốc độc cho mũi tên.
- Indigenous tribes used extracts from the genus acocanthera for hunting. (Các bộ lạc bản địa đã sử dụng chiết xuất từ chi genus acocanthera để săn bắn.)
Biến thể và từ gần giống
- Acocanthera (n): Tên gọi phổ biến (không có "genus") dùng để chỉ các loài trong chi này.
- Acocanthera oblongifolia is one of the most well-known species. (Acocanthera oblongifolia là một trong những loài nổi tiếng nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Chi Acocanthera: Tên gọi tương đương trong tiếng Việt (dịch từ "Acocanthera genus").
- Cây độc chi Acocanthera: Cách gọi mô tả đặc tính độc hại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "genus acocanthera" vì đây là thuật ngữ khoa học.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus acocanthera".